Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
life principle


noun
a hypothetical force to which the functions and qualities peculiar to living things are sometimes ascribed (Freq. 1)
Syn:
vital principle
Hypernyms:
causal agent, cause, causal agency
Hyponyms:
spirit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.